cống ngầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình thoát nước ngầm: "cống ngầm" là một đường ống hoặc kênh dẫn được xây dựng dưới lòng đất, dùng để thu gom và dẫn nước thải, nước mưa ra khỏi khu vực dân cư hoặc đô thị.
- Hệ thống thoát nước bí mật: Trong một số ngữ cảnh, "cống ngầm" còn chỉ các đường hầm hoặc hệ thống thoát nước không lộ thiên, thường liên quan đến các hoạt động ngầm hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Công trình thoát nước ngầm:
- Hệ thống cống ngầm của thành phố đã xuống cấp sau nhiều năm sử dụng. (Hệ thống thoát nước dưới lòng đất của thành phố đã bị hư hỏng sau thời gian dài hoạt động.)
- Công nhân đang sửa chữa cống ngầm trên đường Nguyễn Huệ. (Nhân viên kỹ thuật đang khắc phục đường ống thoát nước ngầm ở đường Nguyễn Huệ.)
Hệ thống thoát nước bí mật:
- Băng đảng đã lợi dụng cống ngầm để vận chuyển hàng lậu. (Tổ chức tội phạm đã dùng đường hầm thoát nước ngầm để làm nơi buôn lậu.)
- Cống ngầm đó từng là nơi ẩn náu của những người vô gia cư. (Đường ống ngầm đó trước đây là chỗ trú ẩn của những người không nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cống ngầm đô thị": hệ thống thoát nước ngầm trong thành phố, thường là một phần của cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
- Cống ngầm đô thị cần được nạo vét định kỳ để tránh ngập lụt. (Hệ thống thoát nước ngầm trong thành phố phải được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa ngập úng.)
"cống ngầm xã hội": (nghĩa bóng) chỉ các hoạt động, mối quan hệ hoặc giao dịch ngầm, không chính thức, thường tiêu cực.
- Thế giới cống ngầm xã hội là nơi diễn ra những thương vụ mờ ám. (Các hoạt động ngầm trong xã hội là nơi xảy ra những giao dịch không minh bạch.)
Biến thể và từ gần giống
Cống (danh từ): đường ống hoặc kênh dẫn nước, thường nằm trên mặt đất hoặc dưới lòng đất.
- Cống thoát nước trên đường đã bị tắc. (Đường ống thoát nước trên mặt đường đã bị nghẽn.)
Cống hở (danh từ): cống lộ thiên, không nằm dưới lòng đất — trái nghĩa với cống ngầm.
- Cống hở thường gây mùi hôi và mất mỹ quan. (Cống lộ thiên thường gây ô nhiễm mùi và làm xấu cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- Đường ống ngầm: ống dẫn nước hoặc chất thải được đặt dưới lòng đất.
- Hệ thống thoát nước ngầm: tổng thể các công trình thoát nước dưới lòng đất.
- Cống rãnh ngầm: rãnh hoặc ống thoát nước dưới lòng đất.
Thành ngữ liên quan
- Chui qua cống ngầm: hành động lén lút, trốn tránh sự chú ý hoặc quy định.
- Hắn ta chui qua cống ngầm để trốn khỏi sự truy đuổi của cảnh sát. (Hắn ta dùng đường ngầm để lẩn tránh sự truy bắt của công an.)